Đang thực hiện

​Từ vựng tiếng Nhật về vũ trụ

Thời gian đăng: 14/04/2016 11:36
Ở bài học từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề lần này, trung tâm Nhật Ngữ SOFL sẽ giới thiệu tới các bạn 23 từ vựng tiếng Nhật thông dụng về vũ trụ và phám phá không gian.
Từ vựng tiếng Nhật về vũ trụ
​Từ vựng tiếng Nhật về vũ trụ

Từ vựng tiếng Nhật về vũ trụ.

1. 星  [ほし/  hoshi]:   sao
2. 太陽  [たいよう/  taiyou]:   mặt trời
3. 銀河  [ぎんが/  ginga]:   ngân hà
4. 小惑星  [しょうわくせい:  shouwakusei]:   hành tinh nhỏ
5. 月  [つき/  tsuki]:   trăng
6. クレーター  [kureetaa]:   địa hình có hình dạng như miệng núi lửa
7. 隕石 [いんせき/  inseki]:   thiên thạch
8. 地球  [ちきゅう/  chikyuu]:   trái đất
9. 惑星  [わくせい/  wakusei]:   hành tinh
10. 天文台  [てんもんだい/  tenmondai]:   đài thiên văn
11. 天体望遠鏡  [てんたい ぼうえんきょう/  tentai bouenkyou]:   kính viễn vọng quan sát thiên thể
12. 天文学者  [てんもんがく しゃ/  tenmongaku sha]:   nhà thiên văn học
13. 宇宙   [うちゅう/  uchyuu]:   vũ trụ
14.  宇宙飛行士[うちゅう ひこう し/  uchyuu hikou shi]: nhà du hành vũ trụ
15. スペースシャトル [supeesushatore]:   tàu con thoi
16. ロケット  [roketto]:   tên lửa
17. 月着陸船  [つき ちゃくりく せん/  tsuki chakuriku sen]:   phi thuyền đáp xuống mặt trăng
18. 光線銃  [こうせん じゅう/  kousen juu]:  súng bắn tia
19. 宇宙人[うちゅうじん/  uchyuujin]:   người ngoài hành tinh
20. ユーフォー  [yuufoo]:   vật thể bay không xác định
21. ロボット  [robotto]:   người máy
22. 宇宙船   [うちゅうせん/  uchyuusen]: tàu vũ trụ
23. 宇宙ステーション  [うちゅう すてーしょん/  uchyuu suteeshon]:   trạm không gian

Nếu bạn vẫn chưa biết cách học từ vựng tiếng Nhật về vũ trụ hiệu quả hãy tham khảo ngay bí quyết nhớ từ siêu nhanh, siêu lâu của trung tâm Tiếng Nhật SOFL nhé. Chúc các bạn học tốt và thành công với ngôn ngữ này nhé!      


TRUNG TÂM TIẾNG NHẬT SOFL

Cơ sở Hai Bà Trưng:
Số 365 - Phố Vọng - Đồng Tâm - Hai Bà Trưng - Hà Nội
Cơ sở Cầu Giấy:  
Số 44 Trần Vĩ ( Lê Đức Thọ Kéo Dài ) - Mai Dịch - Cầu Giấy - Hà Nội 
Cơ sở Thanh Xuân:
Số 54 Ngụy Như Kon Tum - Thanh Xuân - Hà Nội
Cơ sở Long Biên:
Số 491B Nguyễn Văn Cừ - Gia Thụy - Long Biên - Hà Nội
Email: nhatngusofl@gmail.com
Điện thoại: (84-4) 62 921 082 Hoặc: (84-4) 0964 66 12 88
Website : http://tiengnhatcoban.edu.vn/

Các tin khác