Đang thực hiện

​Từ vựng tiếng Nhật về gốm sứ

Thời gian đăng: 01/02/2016 10:37
Do sự hội tụ nhiều yếu tố tự nhiên như sự giao lưu ảnh hưởng từ văn hóa Trung Hoa, Triều Tiên và phương Tây cùng với sự đam mê nghệ thuậ và nền ẩm thực truyền thống
​Từ vựng tiếng Nhật về gốm sứ
​Từ vựng tiếng Nhật về gốm sứ

Ngành công nghiệp gốm sứ Nhật Bản ngày nay đã có một phát triển vững mạnh. Ngoài những thợ gốm từ những dòng họ danh tiếng, những thợ gốm trẻ cũng có thể tách ra làm việc độc lập, họ tự điều hành và phát triển bằng sáng tạo và tài năng của riêng mình.

Hãy cùng trung tâm Nhật Ngữ SOFL học từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề về gốm sứ cũng như tìm hiểu về nét đặc sắc trong những tác phẩm nghệ thuật " gốm sứ " tuyệt vời này nhé.

セラミック : Gốm sứ
窯元 (かまもと) : Đồ gốm
陶器 (とうき) : Đồ gốm
焼き物 (やきもの) : Đồ gốm
磁器 (じき) : Sứ Porcelain
丼 (どんぶり) : tô sứ
テラコッタ : Đất nung, gốm nung đỏ 
クレー、クレイ : Đất sét 
エナメル有り陶器 : Gốm tráng men 
エナメル無し陶器 : Gốm không tráng men
手工業の陶器( てこうぎょう) : Gốm vuốt tay
彩文土器( さいもんどき) : Gốm sơn
ラッカー塗装の( らっかーとそうの) : Gốm phủ sơn mài 

漆塗り木材品( もくざいひん) : Gỗ phủ sơn mài
合成石材( ごうせいせきざい) : Bột đá composit
銅めっき( どうめっき) : Gốm si đồng
金めっき : Mạ vàng
エンボス : Đắp nổi

彫刻する (ちょうこくする) : Sự khắc, sự trổ, sự chạm 
エナメル : Lớp men 
色釉 (いろうわぐすり) : Men màu
翡翠釉( かわせみうわぐすり) : Men ngọc
結晶釉( けっしょううわぐすり) : Men kết tinh
ガラス状エナメル : Men thuỷ tinh
蝋燭仕上げ釉(ろうそくしあげうわぐすり) : Men vẽ nến
クラックル : Men rạn truyền thống

Hãy tham khảo thêm các từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề mà trung tâm Nhật Ngữ SOFL đã chia sẽ và áp dụng thử cách học từ vựng tiếng Nhật về gốm sứ hiệu quả mỗi ngày. Chúc các bạn thành công!


TRUNG TÂM TIẾNG NHẬT SOFL

Cơ sở Hai Bà Trưng:
Số 365 - Phố Vọng - Đồng Tâm - Hai Bà Trưng - Hà Nội
Cơ sở Cầu Giấy:  
Số 44 Trần Vĩ ( Lê Đức Thọ Kéo Dài ) - Mai Dịch - Cầu Giấy - Hà Nội 
Cơ sở Thanh Xuân:
Số 54 Ngụy Như Kon Tum - Thanh Xuân - Hà Nội
Cơ sở Long Biên:
Số 491B Nguyễn Văn Cừ - Gia Thụy - Long Biên - Hà Nội
Email: nhatngusofl@gmail.com
Điện thoại: (84-4) 62 921 082 Hoặc: (84-4) 0964 66 12 88
Website : http://tiengnhatcoban.edu.vn/

Các tin khác