Đang thực hiện

Từ vựng tiếng Nhật thông dụng

Thời gian đăng: 14/09/2016 11:01
Trung tâm tiếng Nhật SOFL chia sẻ danh sách các từ tiếng Nhật thông dụng.  Đây là những từ vựng hết sức thông dụng , nắm chắc các từ này sẽ giúp bạn giao tiếp tốt hơn đấy.
Từ vựng tiếng Nhật thông dụng
Từ vựng tiếng Nhật thông dụng

 
Học tiếng Nhật là để giao tiếp mà giao tiếp tốt thì phải học từ vựng tiếng Nhật. Và điều quan trọng nhất là cần bổ sung cho mình những từ vựng căn bản, gần gũi, thân thuộc nhất trong cuộc sống hàng ngày.

Chia sẻ cho các bạn những từ tiếng Nhật thông dụng khi giao tiếp hàng ngày.

1. 触る(sawaru): sờ/mó/chạm 
2. 公務執行妨害 (こうむしっこうぼうがい): (koumu shikkou bougai): cản trở thi hành công vụ
3. 逮捕 (taiho): bắt bỏ tù 
4. 入国管理局 (nyuukoku kanrikyoku): Cục Quản lý nhập cảnh
5. 同級生 (doukyuusei): bạn cùng lớp
6. 法務省 (houmushyou): Bộ Tư Pháp
7. 取調べ (torishirabe): sự điều tra
8. 無実 (mujitsu): sự vô tội
9. 発給 (hakkyuu): sự cấp phát
10. それはそうと(sore wa souto): nhân đây,… 
11. 感銘 (kanmei): ấn tượng sâu sắc 
12.もてなし (motenashi): đối đãi 
13. 最高 (saikou): cao nhất, tốt đẹp nhất 
14. 挟む (hasamu): xen vào, chen vào 
15. 横 (yoko): bên cạnh, chiều ngang
16. 横(よこ)から口(くち): はさまないでよ!Đừng có nói chen ngang! Đừng có nói leo!
17. それより(sore yori): Để qua một bên 
18. 一文字 (ichimoji): một ký tự
19. 裏切り者 (uragirimono): kẻ phản bội
20. 落ち着く(ochitsuku): thích nghi, bình thản, yên lòng

21. 強がり(tsuyogari): giả vờ cứng rắn
22. 想い (omoi): tình cảm, tấm lòng
23. 資格 (shikaku): tư cách, bằng cấp
24. 結束 (kessoku): đoàn kết
25. ビギナーズラック(biginazu rakku): may mắn của người mới
26. 伝票 (denpyou): phiếu thanh toán
27. 中途半端 (chyuutohanpa): nữa vời
28. 指摘 (shiteki): chỉ ra
29. 頼りない (tayorinai): không đáng tin cậy
30. 犯罪者 (hanzaisha): kẻ tội phạm
31. 喋る(shaberu): tán gẫu
32. 優秀 (yuushyuu): sự ưu tú
33. ひょっとしたら (hyotto shitara): có lẽ là
34. もったいない (mottainai): lãng phí
35. 出会える (deaeru): được hội ngộ
36. ベテラン (beteran): người từng trải
37. 本命 (honmei): chính danh, chính hiệu
38. 法務省 (boumushou): bộ Tư pháp
39. カリスマ(karisuma): thu hút, lôi cuốn
40. 水臭い (mizu kusai): xa cách, khó gần

Hãy học thuộc những từ vựng tiếng Nhật thông dụng trung tâm tiếng Nhật SOFL đã cung cấp ở trên để giao tiếp bằng tiếng Nhật tốt hơn nhé!


TRUNG TÂM TIẾNG NHẬT SOFL

Cơ sở Hai Bà Trưng:
Số 365 - Phố Vọng - Đồng Tâm - Hai Bà Trưng - Hà Nội
Cơ sở Cầu Giấy:  
Số 44 Trần Vĩ ( Lê Đức Thọ Kéo Dài ) - Mai Dịch - Cầu Giấy - Hà Nội 
Cơ sở Thanh Xuân:
Số 54 Ngụy Như Kon Tum - Thanh Xuân - Hà Nội
Cơ sở Long Biên:
Số 491B Nguyễn Văn Cừ - Gia Thụy - Long Biên - Hà Nội
Email: nhatngusofl@gmail.com
Điện thoại: (84-4) 62 921 082 Hoặc: (84-4) 0964 66 12 88
Website : http://tiengnhatcoban.edu.vn/

Các tin khác