Đang thực hiện

Bạn đã biết cách nói rủ rê bằng tiếng Nhật?

Thời gian đăng: 06/09/2019 17:24
Khi muốn rủ ai đó đi đâu bằng tiếng Nhật thì phải nói như nào? Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn cách mời mọc hoặc rủ rê trong tiếng Nhật, cùng Trung tâm Nhật ngữ SOFL đi tìm hiểu nhé!
ru rê bằng tiếng nhật

Cách nói rủ rê trong tiếng Nhật

I. Lời mời rủ rê bằng tiếng Nhật

1. …行(い)こう(よ)

…しよう(よ)

A: 一緒(いっしょ)にお昼(ひる)食(た)べに行(い)こうよ。

Đi ăn trưa với mình đi.

B: うん。いいよ。/はい。いいですよ。

Ừm, được chứ/ Vâng, được ạ.
 
2. …行(い)かない

 …行(い)きませんか

A:一緒(いっしょ)にお昼(ひる)食(た)べに行いかない?

Chúng ta cùng đi ăn trưa nhé?

B:うん。いいよ。/はい。いいですよ。

Ừm, được/ Vâng, được ạ.

 3. 〜するけど、(一緒(いっしょ)に)どう?」

Ví dụ:

A:これからお昼(ひる)食(た)べに行いくんだけど、一緒(いっしょ)にどう?

Bây giờ tớ muốn đi ăn trưa, cậu đi cùng nhé? 

B:うん。いいよ。行(い)こう、行(い)こう。

Ừm, chúng ta cùng đi thôi.

〜するけど、(一緒(いっしょ)に)どうですか?

Ví dụ:

A:これからお昼(ひる)食(た)べに行(い)くんだけど、一緒(いっしょ)にどうですか?

Bây giờ tôi sẽ đi ăn trưa, chị đi cùng với tôi được không? 

B:はい。いいですよ。行いきましょう。

Vâng. Chúng ta cùng đi thôi.

〜しますが、(ご一緒(いっしょ)に)いかがですか?

Ví dụ:

A:これからお昼(ひる)ごはんを食(た)べに行(い)きますが、ご一緒(いっしょ)にいかがですか?

Bây giờ tôi đi ăn trưa, chị cùng đi ăn với tôi nha?

B:はい。いいですよ。行(い)きましょう。

Vâng. Chúng ta cùng đi nào.

** ( Các câu được chia theo mức độ lịch sự từ thấp đến cao)

II. Cách nói đồng ý lời mời rủ

いいね。〜しよう

Ví dụ:

劉くん:これから飲(の)みに行いくんだけど、一緒(いっしょ)に行(い)こうよ。

Tớ định đi nhậu bây giờ, đi cùng không? 

張くん:いいね。行(い)こう、行(い)こう。

Được đó, cùng đi thôi. 

いいですね。〜しましょう

Ví dụ:

先輩:これから飲(の)みに行いくんだけど、一緒(いっしょ)に行(い)こうよ。

Bây giờ tôi chuẩn bị đi nhậu đây, cậu đi cùng nhé! 

後輩:いいですね。行(い)きましょう。

Được ạ. Chúng ta cùng nhau đi thôi.

III. Cách để từ chối lời mời rủ

 〜はちょっと。

Ví dụ: 

1. A:これから飲(の)みに行(い)くんだけど、一緒(いっしょ)に行(い)こうよ。

Bây giờ tớ đi nhậu, đi cùng tớ đi!

B:いや、今日(きょう)はちょっと。また今度(こんど)誘(さそ)ってください。

Hôm nay tớ lại không đi được, hẹn cậu lần sau nhé! 

〜は、ちょっと…なので。 

Ví dụ:

2. A:これから飲(の)みに行いくんだけど、一緒(いっしょ)に行いこうよ。

Bây giờ tớ đi nhậu, đi cùng tớ đi!

B:いや、今日(きょう)は、お酒(さけ)はちょっと。明日(あした)、朝(あさ)早(はや)いんで。

Hôm nay tớ không thể uống rượu được, mai tớ còn có việc phải đi ra ngoài sớm. 
 
3. A:これから飲(の)みに行(い)くんだけど、一緒(いっしょ)に行(い)こうよ。

Bây giờ tớ đi nhậu, đi cùng tớ đi!

B:いや、今日(きょう)はちょっと用事(ようじ)があるんで。すみません。

Hôm nay tớ lại bận rồi, xin lỗi cậu! 

Trên đây là cách nói rủ rê bằng tiếng Nhật, cách đồng ý cũng như từ chối khéo. Hy vọng với những kiến thức mà trung tâm Nhật ngữ SOFL chia sẻ ngày hôm nay sẽ giúp bạn học tiếng Nhật tốt hơn nhé!


TRUNG TÂM TIẾNG NHẬT SOFL

Cơ sở Hai Bà Trưng:
Số 365 - Phố Vọng - Đồng Tâm - Hai Bà Trưng - Hà Nội
Cơ sở Cầu Giấy:  
Số 44 Trần Vĩ ( Lê Đức Thọ Kéo Dài ) - Mai Dịch - Cầu Giấy - Hà Nội 
Cơ sở Thanh Xuân:
Số 54 Ngụy Như Kon Tum - Thanh Xuân - Hà Nội
Cơ sở Long Biên:
Số 491B Nguyễn Văn Cừ - Gia Thụy - Long Biên - Hà Nội
Email: nhatngusofl@gmail.com
Điện thoại: (84-4) 62 921 082 Hoặc: (84-4) 0964 66 12 88
Website : http://tiengnhatcoban.edu.vn/

Các tin khác